Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "linh vật" (1)

linh vật
Tiếng Anh Danh từmascot, totem animal
Từ vựng của tôi
Linh vật của đội bóng là một con hổ.
The team's mascot is a tiger.

swap_horiz Từ liên quan "linh vật" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "linh vật" (1)

Linh vật của đội bóng là một con hổ.
The team's mascot is a tiger.